Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cuộc điện đàm" (1)
cuộc điện đàm
Tiếng Anh
Danh từphone call
Trong cuộc điện đàm, hai nhà lãnh đạo đã thảo luận về các vấn đề khu vực.
During the phone call, the two leaders discussed regional issues.
Từ liên quan "cuộc điện đàm" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "cuộc điện đàm" (1)
Trong cuộc điện đàm, hai nhà lãnh đạo đã thảo luận về các vấn đề khu vực.
During the phone call, the two leaders discussed regional issues.
